↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 991/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29701 460693 THPT Phạm Thành Trung 7,00 4,00 5,00 16,00
#29702 460698 THPT Phạm Thành Trung 6,75 3,25 6,00 16,00
#29703 460847 THPT Phạm Thành Trung 4,75 3,25 8,00 16,00
#29704 470370 THPT Cái Bè 6,25 3,75 6,00 16,00
#29705 470624 THPT Cái Bè 5,50 3,50 7,00 16,00
#29706 470872 THPT Cái Bè 5,75 5,25 5,00 16,00
#29707 470887 THPT Cái Bè 6,00 4,00 6,00 16,00
#29708 471207 THPT Cái Bè 5,75 4,25 6,00 16,00
#29709 480298 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 6,25 6,00 16,00
#29710 480369 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 3,75 5,00 16,00
#29711 480539 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 5,00 4,00 16,00
#29712 480541 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 4,25 6,00 16,00
#29713 500027 THPT Lê Văn Phẩm 4,25 4,75 7,00 16,00
#29714 500132 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 3,75 7,00 16,00
#29715 500450 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 5,25 6,00 16,00
#29716 510312 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 3,25 6,00 16,00
#29717 510708 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,50 5,50 6,00 16,00
#29718 511061 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 4,75 4,00 16,00
#29719 520060 THPT Tứ Kiệt 5,00 5,00 6,00 16,00
#29720 530290 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 3,75 6,00 16,00
#29721 530344 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,50 6,00 16,00
#29722 530404 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 2,50 7,00 16,00
#29723 530706 THPT Lưu Tấn Phát 3,25 8,75 4,00 16,00
#29724 540547 THPT Dưỡng Điềm 4,75 5,25 6,00 16,00
#29725 540647 THPT Dưỡng Điềm 7,00 5,00 4,00 16,00
#29726 550175 THPT Vĩnh Kim 6,00 4,00 6,00 16,00
#29727 550599 THPT Vĩnh Kim 5,75 5,25 5,00 16,00
#29728 560034 THCS và THPT Giồng Dứa 3,75 6,25 6,00 16,00
#29729 570237 THPT Tân Phước 6,00 5,00 5,00 16,00
#29730 580168 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 4,00 6,00 16,00
989990991992993Trang 991/1451