↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 992/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29731 590698 THPT Tân Hiệp 6,25 4,75 5,00 16,00
#29732 610022 THPT Phước Thạnh 5,00 5,00 6,00 16,00
#29733 610025 THPT Phước Thạnh 5,00 4,00 7,00 16,00
#29734 630190 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 5,25 6,00 16,00
#29735 630325 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 4,50 6,00 16,00
#29736 640588 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 3,00 6,00 16,00
#29737 640961 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,50 2,50 7,00 16,00
#29738 650240 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,00 7,00 16,00
#29739 650293 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,00 7,00 16,00
#29740 650442 THPT Thủ Khoa Huân 7,00 5,00 4,00 16,00
#29741 660179 THPT Chợ Gạo 5,25 4,75 6,00 16,00
#29742 660766 THPT Chợ Gạo 5,50 3,50 7,00 16,00
#29743 660889 THPT Chợ Gạo 5,50 5,50 5,00 16,00
#29744 660990 THPT Chợ Gạo 5,00 4,00 7,00 16,00
#29745 670157 THPT Trần Văn Hoài 6,25 4,75 5,00 16,00
#29746 700214 THPT Vĩnh Bình 5,50 4,50 6,00 16,00
#29747 700258 THPT Vĩnh Bình 2,25 4,75 9,00 16,00
#29748 700750 THPT Vĩnh Bình 6,00 3,00 7,00 16,00
#29749 700799 THPT Vĩnh Bình 6,00 3,00 7,00 16,00
#29750 710032 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,75 4,25 6,00 16,00
#29751 720157 THCS và THPT Long Bình 5,00 6,00 5,00 16,00
#29752 720192 THCS và THPT Long Bình 6,75 4,25 5,00 16,00
#29753 730505 THPT Trương Định 6,00 4,00 6,00 16,00
#29754 730647 THPT Trương Định 4,75 5,25 6,00 16,00
#29755 730690 THPT Trương Định 4,25 4,75 7,00 16,00
#29756 750227 THPT Bình Đông 6,00 4,00 6,00 16,00
#29757 770323 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,00 5,00 +1,0 16,00
#29758 780042 THCS và THPT Tân Thới 5,50 3,50 7,00 16,00
#29759 790261 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 4,00 7,00 16,00
#29760 800428 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 5,25 3,00 16,00
990991992993994Trang 992/1451