← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 010301 6,00 5,50 6,60 18,10
#302 010302 6,00 8,75 8,40 23,15
#303 010303 6,25 8,50 7,60 22,35
#304 010304 7,50 8,50 9,80 25,80
#305 010305 4,50 3,00 5,80 13,30
#306 010306 6,75 7,00 8,80 22,55
#307 010307 4,75 2,25 6,20 13,20
#308 010308 5,25 6,00 8,20 19,45
#309 010309 4,75 6,25 6,40 17,40
#310 010310 7,50 9,00 9,60 26,10
#311 010311 6,00 3,25 7,00 16,25
#312 010312 5,00 5,00 5,60 15,60
#313 010313 8,00 9,00 8,20 25,20
#314 010314 5,25 3,75 4,60 13,60
#315 010315 6,75 8,25 7,00 22,00
#316 010316 8,25 8,75 9,00 26,00
#317 010317 7,25 7,25 8,60 23,10
#318 010318 5,50 1,50 6,40 13,40
#319 010319 5,25 5,25 6,60 17,10
#320 010320 4,75 4,00 5,20 13,95
#321 010321 5,50 5,50 6,20 17,20
#322 010322 5,75 2,75 5,00 13,50
#323 010323 5,50 3,75 4,40 13,65
#324 010324 3,25 2,00 4,20 +9,5
#325 010325 5,00 4,25 6,40 15,65
#326 010326 5,00 3,50 5,20 13,70
#327 010327 4,42 2,50 4,40 11,32
#328 010328 4,75 9,50 7,80 22,05
#329 010329 5,25 3,00 5,60 13,85
#330 010330 5,25 4,25 6,40 15,90
910111213Trang 11/23