← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 010331 4,50 3,25 4,00 11,75
#332 010332 5,50 4,00 8,20 17,70
#333 010333 5,50 6,75 8,80 21,05
#334 010334 5,50 5,25 8,00 18,75
#335 010335 5,00 4,00 5,20 14,20
#336 010336 5,00 5,00 6,60 16,60
#337 010337 6,25 6,50 7,00 19,75
#338 010338 4,50 2,25 4,60 11,35
#339 010339 5,75 8,75 7,60 22,10
#340 010340 7,75 7,75 8,00 23,50
#341 010341 5,25 5,75 8,60 19,60
#342 010342 5,00 4,00 6,40 15,40
#343 010343 6,00 6,00 9,40 21,40
#344 010344 7,00 7,25 8,60 22,85
#345 010345 2,50 2,50 4,40 +9,4
#346 010346 8,75 8,75 9,80 27,30
#347 010347 4,25 5,25 5,20 14,70
#348 010348 7,75 9,00 9,20 25,95
#349 010349 7,00 7,75 7,60 22,35
#350 010350 6,25 5,75 6,20 18,20
#351 010351 3,25 3,25 2,40 +8,9
#352 010352 5,00 5,50 6,20 16,70
#353 010353 6,00 7,00 6,80 19,80
#354 010354 6,00 7,00 7,40 20,40
#355 010355 6,50 5,75 8,00 20,25
#356 010356 6,50 8,75 8,00 23,25
#357 010357 4,25 5,50 5,60 15,35
#358 010358 7,75 8,25 8,60 24,60
#359 010359 5,00 7,75 9,60 22,35
#360 010360 7,00 6,50 9,00 22,50
1011121314Trang 12/23