← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 010361 8,25 9,00 9,00 26,25
#362 010362 8,25 7,25 6,20 21,70
#363 010363 6,00 6,75 8,60 21,35
#364 010364 7,00 7,50 8,20 22,70
#365 010365 7,25 9,00 6,80 23,05
#366 010366 5,25 3,50 4,20 12,95
#367 010367 4,25 4,00 7,20 15,45
#368 010368 4,75 3,25 7,20 15,20
#369 010369 4,00 6,75 7,00 17,75
#370 010370 4,00 4,50 2,80 11,30
#371 010371 6,75 9,75 7,80 24,30
#372 010372 6,25 6,50 8,80 21,55
#373 010373 6,00 9,00 8,40 23,40
#374 010374 5,50 5,25 7,80 18,55
#375 010375 8,50 10,00 10,00 28,50
#376 010376 4,75 4,25 7,20 16,20
#377 010377 4,75 6,25 8,40 19,40
#378 010378 4,50 3,50 6,20 14,20
#379 010379 5,50 6,00 7,00 18,50
#380 010380 2,00 3,25 3,40 +8,7
#381 010381 4,75 3,25 7,40 15,40
#382 010382 5,50 3,75 4,80 14,05
#383 010383 6,00 8,75 9,00 23,75
#384 010384 4,75 7,00 8,60 20,35
#385 010385 6,00 2,00 7,60 15,60
#386 010386 4,75 4,00 4,40 13,15
#387 010387 5,50 4,75 4,20 14,45
#388 010388 5,75 8,75 9,60 24,10
#389 010389 6,75 8,75 8,00 23,50
#390 010390 4,75 3,25 4,20 12,20
1112131415Trang 13/23