← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 010391 4,00 2,50 4,00 10,50
#392 010392 5,00 6,50 8,00 19,50
#393 010393 6,50 6,00 5,80 18,30
#394 010394 4,75 3,25 4,20 12,20
#395 010395 6,25 5,50 6,60 18,35
#396 010396 6,00 8,25 8,60 22,85
#397 010397 6,50 7,75 5,80 20,05
#398 010398 4,25 3,25 7,00 14,50
#399 010399 7,25 10,00 9,40 26,65
#400 010400 5,75 4,00 5,20 14,95
#401 010401 5,50 6,00 7,00 18,50
#402 010402 8,50 5,75 8,00 22,25
#403 010403 4,75 4,00 5,80 14,55
#404 010404 4,50 3,75 4,60 12,85
#405 010405 5,50 7,25 8,20 20,95
#406 010406 4,75 6,00 7,00 17,75
#407 010407 7,25 6,25 7,40 20,90
#408 010408 4,25 6,00 6,40 16,65
#409 010409 5,25 3,00 6,80 15,05
#410 010410 8,50 7,75 8,80 25,05
#411 010411 7,00 3,25 6,60 16,85
#412 010412 5,50 3,00 5,60 14,10
#413 010413 8,00 5,50 8,00 21,50
#414 010414 7,50 4,75 5,80 18,05
#415 010415 7,00 3,75 6,40 17,15
#416 010416 5,75 3,25 3,80 12,80
#417 010417 8,00 8,50 8,60 25,10
#418 010418 7,00 7,00 8,00 22,00
#419 010419 6,00 5,50 7,20 18,70
#420 010420 5,75 5,00 6,20 16,95
1213141516Trang 14/23