← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 010421 6,25 7,25 7,20 20,70
#422 010422 3,50 5,25 6,80 15,55
#423 010423 6,25 5,25 5,60 17,10
#424 010424 8,25 7,75 9,40 25,40
#425 010425 5,25 5,75 5,80 16,80
#426 010426 5,50 3,50 4,40 13,40
#427 010427 7,25 6,50 5,00 18,75
#428 010428 3,50 4,25 4,00 11,75
#429 010429 6,00 5,00 6,20 17,20
#430 010430 6,00 8,50 7,40 21,90
#431 010431 5,25 6,75 8,00 20,00
#432 010432 4,50 3,25 6,20 13,95
#433 010433 5,25 5,50 5,80 16,55
#434 010434 4,25 3,00 3,80 11,05
#435 010435 4,00 3,75 5,20 12,95
#436 010436 6,00 3,75 7,40 17,15
#437 010437 4,25 3,50 8,20 15,95
#438 010438 5,00 2,25 6,00 13,25
#439 010439 4,50 5,75 7,60 17,85
#440 010440 5,75 6,50 5,40 17,65
#441 010441 7,50 8,00 9,20 24,70
#442 010442 6,50 8,25 9,00 23,75
#443 010443 5,25 5,00 6,20 16,45
#444 010444 6,00 4,75 6,00 16,75
#445 010445 5,75 8,25 5,40 19,40
#446 010446 4,75 4,50 5,80 15,05
#447 010447 3,25 3,50 4,00 10,75
#448 010448 4,25 3,00 2,60 +9,9
#449 010449 3,50 3,25 2,20 +9,0
#450 010450 7,75 8,50 9,20 25,45
1314151617Trang 15/23