← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 010481 6,00 4,25 4,80 15,05
#482 010482 5,25 4,25 4,80 14,30
#483 010483 5,50 3,75 5,60 14,85
#484 010484 6,00 3,75 6,40 16,15
#485 010485 6,25 6,75 7,00 20,00
#486 010486 6,50 6,25 5,80 18,55
#487 010487 6,00 4,25 7,00 17,25
#488 010488 6,75 5,25 6,20 18,20
#489 010489 7,75 7,00 8,40 23,15
#490 010490 6,75 8,75 9,40 24,90
#491 010491 7,25 5,50 8,00 20,75
#492 010492 5,25 1,75 2,20 +9,2
#493 010493 7,25 7,25 7,60 22,10
#494 010494 8,50 7,75 8,80 25,05
#495 010495 2,50 3,25 5,60 11,35
#496 010496 9,50 9,50 9,60 28,60
#497 010497 8,00 5,50 4,40 17,90
#498 010498 9,00 8,50 9,60 27,10
#499 010499 5,50 3,00 4,40 12,90
#500 010500 6,25 5,50 7,60 19,35
#501 010501 4,50 2,00 5,60 12,10
#502 010502 5,75 6,00 8,40 20,15
#503 010503 6,50 3,00 5,20 14,70
#504 010504 5,00 2,50 5,80 13,30
#505 010505 4,00 3,25 5,60 12,85
#506 010506 4,25 3,75 2,40 10,40
#507 010507 5,50 5,75 6,80 18,05
#508 010508 8,75 10,00 9,40 28,15
#509 010509 5,00 3,25 3,20 11,45
#510 010510 5,50 5,50 6,00 17,00
1516171819Trang 17/23