← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 010571 4,00 3,00 4,80 11,80
#572 010572 5,25 5,00 7,60 17,85
#573 010573 7,50 7,75 7,20 22,45
#574 010574 5,00 4,50 6,40 15,90
#575 010575 6,00 4,25 4,40 14,65
#576 010576 4,25 2,75 3,80 10,80
#577 010577 8,50 6,25 8,40 23,15
#578 010578 8,00 5,25 5,80 19,05
#579 010579 4,75 2,75 5,80 13,30
#580 010580 7,75 8,00 8,40 24,15
#581 010581 6,00 7,25 7,40 20,65
#582 010582 5,00 4,25 6,60 15,85
#583 010583 5,75 4,25 4,20 14,20
#584 010584 2,92 5,00 5,60 13,52
#585 010585 5,75 3,25 5,20 14,20
#586 010586 4,75 6,75 8,00 19,50
#587 010587 6,75 5,00 6,20 17,95
#588 010588 6,75 6,00 9,80 22,55
#589 010589 4,00 4,50 5,80 14,30
#590 010590 6,00 5,50 5,80 17,30
#591 010591 8,00 8,25 9,80 26,05
#592 010592 7,25 6,75 8,80 22,80
#593 010593 4,25 3,75 5,20 13,20
#594 010594 4,50 6,75 7,60 18,85
#595 010595 6,25 4,50 7,40 18,15
#596 010596 4,25 5,50 3,80 13,55
#597 010597 6,50 7,75 8,40 22,65
#598 010598 6,50 7,50 8,20 22,20
#599 010599 6,25 6,25 6,40 18,90
#600 010600 5,00 4,75 6,20 15,95
1819202122Trang 20/23