← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 010091 3,75 4,25 3,60 11,60
#92 010092 5,75 8,00 5,80 19,55
#93 010093 6,00 3,50 5,60 15,10
#94 010094 8,00 6,75 9,40 24,15
#95 010095 2,25 2,25 4,60 +9,1
#96 010096 6,00 6,50 9,60 22,10
#97 010097 5,00 2,75 5,20 12,95
#98 010098 8,25 9,00 9,40 26,65
#99 010099 7,25 8,50 9,60 +1,0 26,35
#100 010100 7,00 9,25 9,40 25,65
#101 010101 5,67 7,00 7,20 19,87
#102 010102 5,50 6,00 6,40 17,90
#103 010103 6,00 7,00 8,00 21,00
#104 010104 7,67 9,00 8,80 25,47
#105 010105 5,75 8,00 8,40 22,15
#106 010106 3,75 3,25 3,80 10,80
#107 010107 6,25 7,50 7,60 21,35
#108 010108 5,50 3,25 4,60 13,35
#109 010109 5,08 4,00 6,60 15,68
#110 010110 5,25 4,25 4,80 14,30
#111 010111 5,75 4,75 6,20 16,70
#112 010112 5,00 4,00 5,20 14,20
#113 010113 4,50 3,25 6,60 14,35
#114 010114 5,08 6,25 7,80 19,13
#115 010115 6,25 5,50 5,60 17,35
#116 010116 5,00 3,25 9,00 17,25
#117 010117 4,00 4,50 5,40 13,90
#118 010118 4,50 4,00 6,80 15,30
#119 010119 6,25 4,25 9,00 19,50
#120 010120 3,50 4,50 5,00 13,00
23456Trang 4/23