← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 010121 6,50 6,50 8,40 21,40
#122 010122 6,25 8,50 8,00 22,75
#123 010123 4,25 3,75 4,80 12,80
#124 010124 5,00 3,50 6,40 14,90
#125 010125 7,00 4,75 8,00 19,75
#126 010126 6,67 8,25 9,60 +1,0 25,52
#127 010127 3,75 4,75 3,80 12,30
#128 010128 6,25 6,00 6,00 18,25
#129 010129 5,00 4,50 5,60 15,10
#130 010130 4,00 3,00 4,60 11,60
#131 010131 4,50 3,25 5,60 13,35
#132 010132 6,00 6,00 5,80 17,80
#133 010133 4,25 3,50 5,80 13,55
#134 010134 7,00 8,00 8,80 23,80
#135 010135 6,75 7,75 8,60 23,10
#136 010136 4,50 3,50 5,40 13,40
#137 010137 7,00 9,00 7,20 +0,0 23,20
#138 010138 3,25 3,50 2,80 +9,6
#139 010139 5,00 7,00 6,80 18,80
#140 010140 5,00 4,75 5,20 14,95
#141 010141 6,17 5,75 7,20 19,12
#142 010142 5,00 4,25 7,00 16,25
#143 010143 6,00 6,75 7,00 19,75
#144 010144 3,75 3,00 3,20 +10,0
#145 010145 4,25 3,25 3,40 10,90
#146 010146 6,00 4,50 7,20 17,70
#147 010147 5,25 5,50 9,00 19,75
#148 010148 6,75 6,75 9,40 22,90
#149 010149 7,50 8,00 6,80 22,30
#150 010150 5,75 4,25 8,60 18,60
34567Trang 5/23