← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 010151 6,25 4,25 6,80 17,30
#152 010152 6,17 6,00 8,60 20,77
#153 010153 3,50 4,00 6,20 13,70
#154 010154 6,25 7,25 9,40 22,90
#155 010155 5,17 4,50 6,80 16,47
#156 010156 5,75 3,00 5,40 14,15
#157 010157 5,00 5,50 7,80 18,30
#158 010158 5,75 4,50 7,20 17,45
#159 010159 6,75 7,75 8,60 23,10
#160 010160 8,00 7,75 7,00 22,75
#161 010161 6,17 8,00 8,20 22,37
#162 010162 5,50 4,75 6,00 16,25
#163 010163 5,50 2,00 6,20 13,70
#164 010164 6,08 6,00 5,80 17,88
#165 010165 5,50 7,00 5,80 18,30
#166 010166 7,00 6,50 7,80 21,30
#167 010167 5,33 5,50 5,40 16,23
#168 010168 5,75 3,75 6,00 15,50
#169 010169 4,00 3,25 4,40 11,65
#170 010170 4,25 3,75 5,00 13,00
#171 010171 5,00 4,25 8,00 17,25
#172 010172 5,00 5,25 7,20 17,45
#173 010173 5,25 4,50 7,80 17,55
#174 010174 5,75 6,00 7,40 19,15
#175 010175 5,75 6,25 9,00 21,00
#176 010176 4,00 2,50 6,40 12,90
#177 010177 4,50 3,25 5,00 +1,0 13,75
#178 010178 3,75 4,00 6,20 13,95
#179 010179 2,50 4,25 4,80 11,55
#180 010180 2,75 4,25 3,80 10,80
45678Trang 6/23