← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 010211 6,00 4,25 6,60 16,85
#212 010212 5,50 4,75 8,60 18,85
#213 010213 7,75 6,50 7,40 21,65
#214 010214 4,25 3,25 7,60 15,10
#215 010215 5,75 5,50 8,00 19,25
#216 010216 4,50 4,50 5,00 14,00
#217 010217 5,75 3,75 6,80 16,30
#218 010218 7,75 7,50 7,40 22,65
#219 010219 6,00 2,75 5,00 13,75
#220 010220 7,75 6,00 5,60 19,35
#221 010221 7,50 5,75 8,00 21,25
#222 010222 4,50 6,75 7,40 18,65
#223 010223 4,50 3,50 8,80 16,80
#224 010224 7,50 4,00 7,60 19,10
#225 010225 5,50 8,00 8,40 21,90
#226 010226 5,25 6,00 5,20 16,45
#227 010227 5,75 4,25 9,20 19,20
#228 010228 2,50 2,75 8,00 13,25
#229 010229 5,75 3,75 5,80 15,30
#230 010230 4,75 4,50 5,40 14,65
#231 010231 3,50 2,75 6,00 12,25
#232 010232 5,50 6,00 7,00 18,50
#233 010233 5,00 3,25 4,00 12,25
#234 010234 4,00 5,00 8,80 17,80
#235 010235 5,00 7,00 5,40 17,40
#236 010236 8,75 4,75 9,60 23,10
#237 010237 4,25 4,25 3,40 11,90
#238 010238 5,00 6,75 8,80 20,55
#239 010239 7,50 8,25 8,20 23,95
#240 010240 4,50 7,25 4,60 16,35
678910Trang 8/23