← Trang chủ

THPT Tân Hồng Có môn chuyên

683
Thí sinh
18,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,65
Điểm xét THPT cao nhất
10,15
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (683 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 010241 9,25 9,25 9,60 28,10
#242 010242 7,25 4,50 6,40 18,15
#243 010243 3,75 1,50 4,40 +9,7
#244 010244 5,50 7,00 7,80 20,30
#245 010245 6,50 8,25 9,00 23,75
#246 010246 6,25 5,50 7,20 18,95
#247 010247 8,00 9,25 9,00 26,25
#248 010248 7,75 9,50 9,00 26,25
#249 010249 6,25 3,75 6,60 16,60
#250 010250 4,00 5,00 7,00 16,00
#251 010251 4,50 3,50 5,20 13,20
#252 010252 6,00 5,00 7,60 18,60
#253 010253 7,00 7,50 9,20 23,70
#254 010254 3,00 3,00 6,60 12,60
#255 010255 7,25 2,75 7,40 17,40
#256 010256 3,50 6,00 7,00 16,50
#257 010257 6,50 8,25 9,00 23,75
#258 010258 6,00 7,00 7,60 20,60
#259 010259 4,50 4,00 7,00 15,50
#260 010260 5,25 3,50 6,00 14,75
#261 010261 5,25 5,50 6,40 17,15
#262 010262 4,00 9,25 9,00 22,25
#263 010263 3,75 3,25 7,40 14,40
#264 010264 6,00 3,25 6,80 16,05
#265 010265 4,00 2,50 5,00 11,50
#266 010266 5,50 3,75 3,00 12,25
#267 010267 5,25 3,50 3,40 12,15
#268 010268 4,00 2,00 6,60 12,60
#269 010269 8,75 9,00 6,80 24,55
#270 010270 6,25 5,00 3,80 15,05
7891011Trang 9/23