← Trang chủ

THPT Thanh Bình 2 Có môn chuyên

603
Thí sinh
17,44
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (603 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 100001 3,50 3,00 6,20 12,70
🥈 100002 7,25 7,00 4,80 19,05
🥉 100003 4,50 4,25 7,00 15,75
#4 100004 4,25 4,75 6,40 15,40
#5 100005 3,75 3,75 4,20 11,70
#6 100006 5,50 8,50 8,80 22,80
#7 100007 5,42 7,00 6,40 18,82
#8 100008 4,25 3,25 5,00 12,50
#9 100009 5,75 4,50 6,40 16,65
#10 100010 7,25 4,75 4,60 16,60
#11 100011 7,00 6,00 4,60 17,60
#12 100012 0,50 2,50 3,80 +6,8
#13 100013 6,75 7,75 7,80 22,30
#14 100014 2,25 5,50 4,20 11,95
#15 100015 6,33 7,50 8,80 22,63
#16 100016 3,67 4,25 3,60 11,52
#17 100017 8,17 9,50 9,60 27,27
#18 100018 2,50 4,00 5,80 12,30
#19 100019 3,50 5,25 6,20 14,95
#20 100020 6,75 7,50 7,60 21,85
#21 100021 6,25 5,50 8,60 20,35
#22 100022 8,25 8,50 8,40 25,15
#23 100023 7,00 8,75 9,00 24,75
#24 100024 5,00 5,50 6,60 17,10
#25 100025 4,75 5,50 5,60 15,85
#26 100026 7,25 7,50 7,00 21,75
#27 100027 3,50 5,25 4,80 13,55
#28 100028 3,75 3,75 5,00 12,50
#29 100029 6,75 7,25 8,00 22,00
#30 100030 6,50 6,25 4,80 17,55
123Trang 1/21