← Trang chủ

THPT Thanh Bình 2 Có môn chuyên

603
Thí sinh
17,44
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (603 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#541 100541 7,00 9,25 8,00 24,25
#542 100542 5,00 6,00 4,60 15,60
#543 100543 4,75 5,00 6,40 16,15
#544 100544
#545 100545 5,50 7,00 6,60 19,10
#546 100546 4,50 3,25 6,00 13,75
#547 100547 2,75 4,25 6,00 13,00
#548 100548 5,88 4,75 5,60 16,23
#549 100549 3,08 2,75 5,00 10,83
#550 100550 5,67 4,25 8,20 18,12
#551 100551 4,50 2,50 4,60 11,60
#552 100552 3,00 3,25 3,80 10,05
#553 100553 6,50 8,50 9,00 24,00
#554 100554 7,00 8,75 6,40 22,15
#555 100555 6,50 4,00 6,60 17,10
#556 100556 5,50 7,00 6,40 18,90
#557 100557 7,50 7,75 8,80 24,05
#558 100558 7,00 8,25 8,20 23,45
#559 100559 8,75 9,50 9,40 27,65
#560 100560 6,25 9,00 7,80 23,05
#561 100561 4,25 2,50 3,60 10,35
#562 100562 6,00 6,75 6,20 18,95
#563 100563 2,00 4,75 2,20 +9,0
#564 100564 4,50 3,00 6,20 13,70
#565 100565 5,25 7,25 6,20 18,70
#566 100566 5,50 4,25 7,00 16,75
#567 100567 4,00 1,25 5,20 10,45
#568 100568 7,00 7,50 8,60 23,10
#569 100569 7,50 7,50 8,80 23,80
#570 100570 5,00 4,25 5,80 15,05
1718192021Trang 19/21