← Trang chủ

THPT Thanh Bình 2 Có môn chuyên

603
Thí sinh
17,44
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (603 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 100031 5,00 2,25 5,20 12,45
#32 100032 4,50 3,25 5,60 13,35
#33 100033 6,25 9,50 9,60 25,35
#34 100034 6,25 4,50 7,40 18,15
#35 100035 7,00 2,75 3,80 13,55
#36 100036 4,00 4,25 6,80 15,05
#37 100037 5,25 4,75 5,40 15,40
#38 100038 5,75 5,75 9,20 20,70
#39 100039 5,25 6,75 8,20 20,20
#40 100040 6,50 4,25 4,20 14,95
#41 100041 5,00 4,75 7,00 16,75
#42 100042 4,00 2,50 3,60 10,10
#43 100043 6,25 4,25 7,00 17,50
#44 100044 6,50 6,00 5,80 18,30
#45 100045 4,75 2,50 4,40 11,65
#46 100046 5,00 3,25 3,40 11,65
#47 100047 2,75 3,25 4,00 10,00
#48 100048 7,50 5,75 6,60 19,85
#49 100049 8,75 5,50 7,20 21,45
#50 100050 7,00 5,75 5,80 18,55
#51 100051 2,75 3,25 4,00 10,00
#52 100052 3,50 5,25 2,80 11,55
#53 100053 4,50 3,00 5,20 12,70
#54 100054 8,75 9,50 9,60 27,85
#55 100055 4,75 5,50 5,20 15,45
#56 100056 6,75 5,50 5,20 17,45
#57 100057 6,00 5,25 7,20 18,45
#58 100058 8,25 4,50 5,80 18,55
#59 100059 5,25 6,75 7,40 19,40
#60 100060 5,00 5,50 6,60 17,10
1234Trang 2/21