← Trang chủ

THPT Thanh Bình 2 Có môn chuyên

603
Thí sinh
17,44
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (603 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 100061 5,50 7,00 7,00 19,50
#62 100062 7,50 9,00 9,20 25,70
#63 100063 5,50 7,00 6,60 19,10
#64 100064 5,00 5,00 4,40 14,40
#65 100065 2,25 4,00 5,40 11,65
#66 100066 8,00 7,00 9,00 24,00
#67 100067 5,50 5,00 4,40 14,90
#68 100068 6,00 7,75 8,40 22,15
#69 100069 5,75 3,25 4,20 13,20
#70 100070 7,00 7,25 6,00 20,25
#71 100071 7,00 7,25 7,20 21,45
#72 100072 7,50 8,25 8,00 23,75
#73 100073 6,75 7,75 7,60 22,10
#74 100074 8,00 3,50 6,20 17,70
#75 100075 3,00 2,75 3,20 +9,0
#76 100076 7,00 6,75 5,20 18,95
#77 100077 5,50 6,50 6,40 +1,0 19,40
#78 100078 1,75 4,25 5,00 11,00
#79 100079 3,75 3,25 4,20 11,20
#80 100080 8,75 8,75 8,20 25,70
#81 100081 5,25 6,50 4,00 15,75
#82 100082 5,00 5,00 8,40 18,40
#83 100083 3,25 3,75 3,00 10,00
#84 100084 5,25 4,00 6,40 15,65
#85 100085 6,25 6,25 5,20 17,70
#86 100086 7,50 6,25 6,40 20,15
#87 100087 5,75 4,75 5,40 15,90
#88 100088 5,00 3,50 7,20 15,70
#89 100089 2,00 3,50 3,80 +9,3
#90 100090 6,75 7,00 6,80 20,55
12345Trang 3/21