← Trang chủ

THPT Thanh Bình 2 Có môn chuyên

603
Thí sinh
17,44
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (603 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 100091 7,75 5,00 6,60 19,35
#92 100092 6,25 9,75 8,00 24,00
#93 100093 4,50 4,25 5,20 13,95
#94 100094 2,75 3,25 5,40 11,40
#95 100095 6,00 5,00 4,20 15,20
#96 100096 5,00 6,25 6,00 17,25
#97 100097 8,00 6,75 8,60 23,35
#98 100098 4,50 3,50 5,80 13,80
#99 100099 3,25 1,25 5,20 +9,7
#100 100100 6,00 3,25 4,40 13,65
#101 100101 4,00 4,25 5,40 13,65
#102 100102 8,25 6,50 9,40 24,15
#103 100103 5,75 4,75 5,40 15,90
#104 100104 4,25 3,25 4,00 11,50
#105 100105 6,00 8,50 7,80 22,30
#106 100106 4,00 4,00 2,00 10,00
#107 100107 5,75 6,75 4,20 16,70
#108 100108 7,08 4,75 5,40 17,23
#109 100109 3,67 3,25 6,60 13,52
#110 100110 3,92 3,25 4,20 11,37
#111 100111 4,00 3,25 2,40 +9,7
#112 100112 9,25 8,75 10,00 28,00
#113 100113 5,25 1,50 5,00 11,75
#114 100114 6,75 4,50 5,60 16,85
#115 100115 4,50 4,00 4,60 13,10
#116 100116 4,25 2,50 4,00 10,75
#117 100117 4,75 4,25 6,20 15,20
#118 100118 6,25 5,00 6,00 17,25
#119 100119 5,75 4,25 7,40 17,40
#120 100120 4,75 4,00 4,20 12,95
23456Trang 4/21