← Trang chủ

THPT Tràm Chim Có môn chuyên

596
Thí sinh
18,20
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (596 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 120091 5,50 3,00 7,80 16,30
#92 120092 5,75 2,25 4,40 12,40
#93 120093 5,25 4,00 2,60 11,85
#94 120094 3,75 4,00 5,80 13,55
#95 120095 5,25 1,75 4,60 11,60
#96 120096 5,00 5,50 7,40 17,90
#97 120097 4,50 4,00 4,80 13,30
#98 120098 3,75 2,50 5,40 11,65
#99 120099 4,75 2,00 5,00 11,75
#100 120100 4,50 4,75 7,40 16,65
#101 120101 5,25 4,50 6,80 16,55
#102 120102 6,00 4,00 4,00 14,00
#103 120103 5,50 7,25 9,00 21,75
#104 120104 4,25 5,75 5,40 15,40
#105 120105 6,00 6,25 6,60 18,85
#106 120106 3,50 2,25 6,20 11,95
#107 120107 6,50 8,25 8,80 23,55
#108 120108 5,75 6,25 9,00 21,00
#109 120109 6,25 4,75 5,80 16,80
#110 120110 7,00 7,75 8,80 23,55
#111 120111 6,00 6,25 7,20 19,45
#112 120112 5,50 4,25 6,80 16,55
#113 120113 7,75 7,00 7,00 21,75
#114 120114 6,50 6,00 6,40 18,90
#115 120115 2,75 4,75 2,80 10,30
#116 120116 2,25 2,00 3,20 +7,5
#117 120117 5,25 3,50 6,00 14,75
#118 120118 3,25 3,50 4,20 10,95
#119 120119 5,50 5,50 8,00 19,00
#120 120120 6,50 10,00 7,40 23,90
23456Trang 4/20