← Trang chủ

THPT Tràm Chim Có môn chuyên

596
Thí sinh
18,20
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (596 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 120241 4,50 3,50 4,20 12,20
#242 120242 3,75 2,75 6,00 12,50
#243 120243 6,75 4,75 7,00 18,50
#244 120244 5,58 7,50 8,00 21,08
#245 120245 8,75 9,50 10,00 28,25
#246 120246 6,17 6,75 9,00 21,92
#247 120247 5,50 5,50 4,80 15,80
#248 120248 5,17 2,75 5,40 13,32
#249 120249 6,50 6,25 6,80 19,55
#250 120250
#251 120251 4,75 4,00 5,60 14,35
#252 120252 5,75 7,00 8,40 21,15
#253 120253 8,25 9,75 10,00 28,00
#254 120254 5,00 3,50 7,60 16,10
#255 120255 6,00 7,00 9,20 22,20
#256 120256 5,00 4,75 4,80 14,55
#257 120257 2,00 2,75 3,20 +8,0
#258 120258 5,75 9,75 8,00 23,50
#259 120259 5,00 3,25 6,40 14,65
#260 120260 8,25 6,00 5,80 20,05
#261 120261 4,25 6,00 5,80 16,05
#262 120262 2,25 3,50 4,20 +10,0
#263 120263 7,75 6,75 9,60 24,10
#264 120264 3,75 4,00 6,40 14,15
#265 120265 3,75 5,25 5,60 14,60
#266 120266 6,50 5,25 5,80 17,55
#267 120267 4,75 4,50 7,60 16,85
#268 120268 6,00 3,75 5,20 14,95
#269 120269 5,25 6,50 6,40 18,15
#270 120270 7,50 5,25 8,00 20,75
7891011Trang 9/20