← Trang chủ

THPT Tam Nông Có môn chuyên

513
Thí sinh
16,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
9,80
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (513 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 130361 3,50 2,25 2,80 +8,6
#362 130362 6,75 7,75 6,60 21,10
#363 130363 4,75 5,50 6,00 16,25
#364 130364 6,25 4,25 3,40 13,90
#365 130365 6,00 3,00 4,40 13,40
#366 130366 7,75 6,50 8,20 22,45
#367 130367 8,50 8,00 9,00 25,50
#368 130368
#369 130369 4,75 6,00 5,20 15,95
#370 130370 4,50 3,75 3,80 12,05
#371 130371 7,00 8,50 9,60 25,10
#372 130372 2,50 3,50 4,20 10,20
#373 130373 5,00 4,25 5,80 15,05
#374 130374 8,25 9,75 9,60 +1,0 28,60
#375 130375 6,75 7,25 7,60 21,60
#376 130376 4,50 5,00 5,60 15,10
#377 130377 3,75 3,75 2,40 +9,9
#378 130378 5,50 6,00 6,80 18,30
#379 130379 5,75 6,00 6,60 18,35
#380 130380 6,00 5,00 4,00 15,00
#381 130381 6,50 8,00 7,00 21,50
#382 130382 5,25 5,50 7,60 18,35
#383 130383 4,00 2,25 6,60 12,85
#384 130384 5,83 5,75 7,60 19,18
#385 130385 3,50 3,25 5,40 12,15
#386 130386 4,25 8,50 7,00 19,75
#387 130387 5,00 4,25 5,00 14,25
#388 130388 7,25 8,00 8,00 23,25
#389 130389 4,00 2,00 4,80 10,80
#390 130390 5,50 4,00 6,20 15,70
1112131415Trang 13/18