← Trang chủ

THPT Tam Nông Có môn chuyên

513
Thí sinh
16,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
9,80
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (513 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 130031 5,50 5,25 9,00 19,75
#32 130032 3,25 2,00 1,60 +6,9
#33 130033 3,75 4,50 7,80 16,05
#34 130034 5,75 5,75 6,40 17,90
#35 130035 3,00 3,50 4,20 10,70
#36 130036 4,25 2,75 6,80 13,80
#37 130037 3,42 3,50 3,40 10,32
#38 130038 7,00 6,25 7,80 21,05
#39 130039 5,25 6,00 5,80 17,05
#40 130040 6,42 7,25 6,60 20,27
#41 130041 7,75 6,00 7,00 20,75
#42 130042 3,50 4,25 4,40 12,15
#43 130043 8,75 7,75 8,60 25,10
#44 130044 4,75 5,00 4,40 14,15
#45 130045 5,25 3,75 3,40 12,40
#46 130046 7,50 5,25 4,60 17,35
#47 130047 1,75 3,25 2,40 +7,4
#48 130048 4,00 3,25 4,20 11,45
#49 130049 4,00 4,00 4,80 12,80
#50 130050 4,50 6,00 6,40 16,90
#51 130051 2,00 2,50 2,40 +6,9
#52 130052 2,00 4,50 4,20 10,70
#53 130053 3,50 4,25 6,00 13,75
#54 130054 6,00 6,00 6,80 18,80
#55 130055 6,50 6,25 7,00 19,75
#56 130056 5,25 5,25 5,80 16,30
#57 130057 6,00 7,00 8,00 21,00
#58 130058 4,25 3,75 6,60 14,60
#59 130059 5,50 4,75 7,60 17,85
#60 130060 2,50 2,25 3,40 +8,2
1234Trang 2/18