← Trang chủ

THPT Tam Nông Có môn chuyên

513
Thí sinh
16,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
9,80
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (513 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 130091 6,50 6,00 6,00 18,50
#92 130092 6,75 5,75 6,80 19,30
#93 130093 3,00 4,00 4,00 11,00
#94 130094 6,25 7,50 7,20 20,95
#95 130095 7,00 5,50 4,80 17,30
#96 130096 7,00 4,50 5,00 16,50
#97 130097 5,75 4,25 6,60 16,60
#98 130098 6,50 5,50 6,80 18,80
#99 130099 6,50 5,75 8,20 20,45
#100 130100 5,00 5,00 4,80 14,80
#101 130101 3,58 3,00 3,40 +10,0
#102 130102 5,75 6,50 5,40 17,65
#103 130103 4,50 4,00 5,20 13,70
#104 130104 1,00 2,75 1,80 +5,6
#105 130105 5,67 3,75 4,00 13,42
#106 130106 2,75 4,75 6,80 14,30
#107 130107 6,25 3,75 6,20 16,20
#108 130108 3,50 5,25 6,40 15,15
#109 130109 7,75 6,75 8,00 +1,0 23,50
#110 130110 5,50 3,75 6,40 15,65
#111 130111 6,50 4,25 5,60 16,35
#112 130112 0,50 3,50 3,00 +7,0
#113 130113 4,75 2,75 5,40 12,90
#114 130114 4,50 3,75 4,60 12,85
#115 130115 8,50 9,50 9,40 27,40
#116 130116 5,00 1,75 4,80 11,55
#117 130117 4,75 5,50 5,80 16,05
#118 130118 4,75 2,75 6,60 14,10
#119 130119 3,50 2,50 5,00 11,00
#120 130120 6,25 5,25 3,00 14,50
23456Trang 4/18