← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thành A Có môn chuyên

229
Thí sinh
17,59
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (229 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 150001 6,92 8,00 5,80 20,72
🥈 150002 4,75 3,25 5,60 13,60
🥉 150003 7,00 6,75 6,40 20,15
#4 150004 5,00 3,00 4,40 12,40
#5 150005 5,33 4,75 4,60 14,68
#6 150006 4,67 3,50 5,20 13,37
#7 150007 5,50 6,00 5,00 16,50
#8 150008 4,92 4,00 4,20 13,12
#9 150009 5,25 8,00 8,60 21,85
#10 150010 6,42 8,75 6,60 21,77
#11 150011 3,00 1,75 2,40 +7,2
#12 150012 4,00 4,25 4,20 12,45
#13 150013 7,50 3,00 6,20 16,70
#14 150014 7,25 6,00 7,00 20,25
#15 150015 7,25 8,00 8,00 23,25
#16 150016 4,25 5,50 4,60 14,35
#17 150017 5,50 2,50 5,00 13,00
#18 150018 6,08 7,00 6,80 19,88
#19 150019 5,33 4,00 3,40 12,73
#20 150020 4,08 3,75 2,00 +9,8
#21 150021 6,75 4,25 7,40 18,40
#22 150022 7,08 6,50 9,00 22,58
#23 150023 6,25 4,50 3,20 13,95
#24 150024 6,42 5,75 5,80 17,97
#25 150025 3,25 2,75 4,80 10,80
#26 150026 6,50 5,25 5,00 16,75
#27 150027 6,50 6,75 6,80 20,05
#28 150028 8,25 8,50 9,60 26,35
#29 150029 7,00 5,50 7,00 19,50
#30 150030 8,25 7,50 9,20 24,95
123Trang 1/8