← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thành A Có môn chuyên

229
Thí sinh
17,59
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (229 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 150031 4,50 3,25 5,60 13,35
#32 150032 4,50 3,25 4,20 11,95
#33 150033 4,50 2,75 4,00 11,25
#34 150034 7,58 8,50 10,00 26,08
#35 150035 5,75 4,75 7,40 17,90
#36 150036 8,00 7,75 9,20 24,95
#37 150037 5,50 2,75 5,00 13,25
#38 150038 5,58 5,75 4,40 15,73
#39 150039 7,25 4,75 5,60 17,60
#40 150040 7,25 7,00 6,60 20,85
#41 150041 4,75 1,75 3,40 +9,9
#42 150042 6,25 4,50 6,00 16,75
#43 150043 6,25 5,50 5,40 17,15
#44 150044 4,50 3,00 4,80 12,30
#45 150045 7,75 9,00 8,00 24,75
#46 150046 4,00 5,75 9,00 18,75
#47 150047 6,00 2,75 5,20 13,95
#48 150048 3,75 2,75 3,00 +9,5
#49 150049 7,00 7,25 7,00 21,25
#50 150050 6,50 6,25 7,60 20,35
#51 150051 5,50 3,50 5,80 14,80
#52 150052 5,50 5,50 7,00 18,00
#53 150053 6,25 7,25 7,40 20,90
#54 150054 3,67 5,50 4,80 13,97
#55 150055 5,25 4,50 6,80 16,55
#56 150056 4,25 3,25 6,00 13,50
#57 150057 4,00 4,25 5,40 13,65
#58 150058 5,00 5,75 6,40 17,15
#59 150059 2,17 3,00 3,60 +8,8
#60 150060 5,00 6,75 7,20 18,95
1234Trang 2/8