← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thành A Có môn chuyên

229
Thí sinh
17,59
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (229 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 150061 5,50 3,75 4,60 13,85
#62 150062 2,00 4,00 3,60 +9,6
#63 150063 7,25 6,25 6,00 19,50
#64 150064 5,50 2,75 3,60 11,85
#65 150065 5,25 3,75 6,60 15,60
#66 150066 6,25 6,50 7,00 19,75
#67 150067 4,25 2,50 3,40 10,15
#68 150068 7,25 5,75 6,40 19,40
#69 150069 7,00 7,75 10,00 24,75
#70 150070 6,50 6,50 8,00 21,00
#71 150071 8,25 8,00 7,20 23,45
#72 150072 6,50 8,25 7,60 22,35
#73 150073 6,00 5,75 5,60 17,35
#74 150074 5,75 5,50 6,40 17,65
#75 150075 7,00 5,00 7,60 19,60
#76 150076 6,50 5,50 4,40 16,40
#77 150077 6,25 2,75 4,00 13,00
#78 150078 5,00 3,50 3,20 11,70
#79 150079 6,75 4,50 4,60 15,85
#80 150080 7,00 3,50 4,80 15,30
#81 150081 8,25 8,50 8,60 +0,0 25,35
#82 150082 6,00 4,75 6,60 17,35
#83 150083 6,50 4,75 4,20 15,45
#84 150084 3,50 3,25 2,80 +9,6
#85 150085 7,50 4,25 5,20 16,95
#86 150086 2,75 3,00 4,00 +9,8
#87 150087 5,58 5,25 4,20 15,03
#88 150088 6,75 5,00 5,20 16,95
#89 150089 6,25 4,50 6,20 16,95
#90 150090 7,25 5,50 7,60 20,35
12345Trang 3/8