← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 160271 6,00 7,50 4,00 17,50
#272 160272 7,00 7,00 6,60 20,60
#273 160273 5,00 7,25 6,40 18,65
#274 160274 6,75 7,00 7,40 21,15
#275 160275 4,00 4,00 6,40 14,40
#276 160276 6,00 8,75 8,80 23,55
#277 160277 6,50 7,00 7,40 20,90
#278 160278 5,00 7,25 7,60 19,85
#279 160279 6,25 5,25 6,80 18,30
#280 160280 4,00 4,00 5,00 13,00
#281 160281 3,50 2,75 2,80 +9,1
#282 160282 8,00 9,25 9,20 26,45
#283 160283 3,75 5,75 5,00 14,50
#284 160284 6,50 7,25 7,20 20,95
#285 160285 2,00 2,00 3,40 +7,4
#286 160286 5,25 5,75 8,80 19,80
#287 160287 6,75 8,00 8,80 23,55
#288 160288 6,75 7,00 6,80 20,55
#289 160289 4,00 3,75 4,40 12,15
#290 160290 5,25 7,50 8,20 20,95
#291 160291 3,50 3,50 3,00 10,00
#292 160292 5,75 5,00 5,80 16,55
#293 160293 6,75 8,00 7,20 21,95
#294 160294 8,25 9,00 9,00 26,25
#295 160295 4,92 7,75 8,80 21,47
#296 160296 5,00 6,75 6,00 17,75
#297 160297 5,75 7,00 8,60 21,35
#298 160298 6,50 9,25 8,40 24,15
#299 160299 4,50 3,25 4,80 12,55
#300 160300 5,75 6,25 6,20 18,20
89101112Trang 10/24