← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 160301 4,00 5,75 4,80 14,55
#302 160302 5,50 7,75 8,80 22,05
#303 160303 6,50 9,00 6,60 22,10
#304 160304 4,50 3,75 7,00 15,25
#305 160305 6,00 7,50 8,20 21,70
#306 160306 6,75 9,50 9,40 25,65
#307 160307 4,75 4,25 6,20 15,20
#308 160308 5,50 3,00 6,20 14,70
#309 160309 5,75 6,25 7,20 19,20
#310 160310 5,75 5,00 4,80 15,55
#311 160311 6,25 8,50 9,40 24,15
#312 160312 5,25 4,50 7,60 17,35
#313 160313 5,75 4,75 5,80 16,30
#314 160314 6,50 5,75 7,20 19,45
#315 160315 6,00 6,75 7,40 20,15
#316 160316 2,00 3,25 4,40 +9,7
#317 160317 6,50 6,50 6,40 19,40
#318 160318 5,25 4,50 6,00 15,75
#319 160319 5,50 5,75 5,60 16,85
#320 160320 6,75 7,50 8,60 22,85
#321 160321 6,25 4,50 5,60 16,35
#322 160322 7,00 8,50 8,80 24,30
#323 160323 6,50 8,50 8,40 23,40
#324 160324 5,50 5,50 5,60 16,60
#325 160325 7,00 9,00 8,40 24,40
#326 160326 5,00 7,50 8,60 21,10
#327 160327 3,00 5,00 5,40 13,40
#328 160328 4,25 5,50 5,00 14,75
#329 160329 5,50 6,50 9,60 21,60
#330 160330 5,50 6,50 8,00 20,00
910111213Trang 11/24