← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 160331 5,75 6,00 5,80 17,55
#332 160332 8,75 9,75 9,00 27,50
#333 160333 2,75 3,25 4,00 10,00
#334 160334 5,75 6,00 7,00 18,75
#335 160335 6,00 6,75 7,60 20,35
#336 160336 6,75 8,75 9,60 25,10
#337 160337 6,00 5,00 5,00 16,00
#338 160338 7,75 9,00 8,80 25,55
#339 160339 8,25 9,75 9,60 27,60
#340 160340 4,75 4,50 4,80 14,05
#341 160341 7,50 8,50 8,00 24,00
#342 160342 5,00 3,50 3,20 11,70
#343 160343 4,25 4,50 3,20 11,95
#344 160344 5,50 4,00 6,00 15,50
#345 160345 7,75 9,25 9,40 26,40
#346 160346 5,00 7,00 5,80 17,80
#347 160347 5,25 6,25 5,00 16,50
#348 160348 5,25 4,50 7,40 17,15
#349 160349 5,50 9,00 8,40 22,90
#350 160350 7,50 8,25 8,40 24,15
#351 160351 8,75 9,25 9,20 27,20
#352 160352 6,75 5,50 5,20 17,45
#353 160353 5,75 6,00 5,80 17,55
#354 160354 6,00 6,00 6,20 18,20
#355 160355 6,75 7,50 8,40 22,65
#356 160356 7,25 7,25 7,80 22,30
#357 160357 5,50 8,25 7,20 20,95
#358 160358 7,75 9,25 9,20 26,20
#359 160359 7,25 6,25 7,40 20,90
#360 160360 7,25 8,50 8,80 24,55
1011121314Trang 12/24