← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 160391 6,50 8,50 7,60 22,60
#392 160392 6,00 3,50 7,80 17,30
#393 160393 8,50 6,25 5,20 19,95
#394 160394 4,50 2,25 5,80 12,55
#395 160395 6,00 3,50 6,60 16,10
#396 160396 8,75 7,50 9,20 25,45
#397 160397 4,25 4,00 5,20 13,45
#398 160398 1,50 8,00 6,60 16,10
#399 160399 5,00 3,00 6,80 14,80
#400 160400 8,50 8,50 6,80 23,80
#401 160401 6,25 6,00 7,00 19,25
#402 160402 4,75 4,25 4,80 13,80
#403 160403 7,00 8,25 8,60 23,85
#404 160404 8,25 8,50 8,60 25,35
#405 160405 5,50 6,25 7,80 19,55
#406 160406 8,50 7,00 7,20 22,70
#407 160407 8,00 8,25 8,40 24,65
#408 160408 7,75 4,00 7,00 18,75
#409 160409 3,75 4,00 4,40 12,15
#410 160410 7,25 7,00 6,00 20,25
#411 160411 8,75 8,50 8,40 25,65
#412 160412 3,25 5,75 4,20 13,20
#413 160413 5,00 6,50 6,00 17,50
#414 160414 6,00 6,25 5,60 17,85
#415 160415 4,75 6,75 8,40 19,90
#416 160416 4,50 2,50 3,40 10,40
#417 160417 8,50 9,00 8,60 26,10
#418 160418 7,00 8,25 8,80 24,05
#419 160419 7,75 8,75 8,20 24,70
#420 160420 7,50 6,75 7,20 21,45
1213141516Trang 14/24