← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 160421 7,25 8,75 9,40 25,40
#422 160422 2,50 4,75 5,20 12,45
#423 160423 5,33 7,00 8,00 20,33
#424 160424 7,25 6,25 6,20 19,70
#425 160425 8,00 6,50 7,20 21,70
#426 160426 6,25 7,75 7,00 21,00
#427 160427 8,75 9,50 9,60 27,85
#428 160428 8,25 7,75 7,40 23,40
#429 160429 6,00 7,50 8,40 21,90
#430 160430 3,75 3,50 5,20 12,45
#431 160431 4,50 3,75 6,60 14,85
#432 160432 6,75 6,75 5,40 18,90
#433 160433 6,25 3,50 5,60 15,35
#434 160434 4,50 5,25 5,80 15,55
#435 160435 5,00 3,75 3,20 11,95
#436 160436 3,50 3,00 5,80 12,30
#437 160437 7,00 4,50 6,60 18,10
#438 160438 6,00 7,00 8,80 21,80
#439 160439 7,00 6,50 7,20 20,70
#440 160440 9,25 7,75 9,40 26,40
#441 160441 4,50 3,50 4,40 12,40
#442 160442 8,00 9,25 8,60 25,85
#443 160443 5,25 3,00 5,00 13,25
#444 160444 5,75 6,00 5,40 17,15
#445 160445 3,00 8,25 7,80 19,05
#446 160446 5,17 4,50 5,40 15,07
#447 160447 8,00 9,50 8,40 25,90
#448 160448 6,25 4,25 5,80 16,30
#449 160449 7,50 8,50 5,00 21,00
#450 160450 6,00 6,75 6,20 18,95
1314151617Trang 15/24