← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 160451 7,25 4,50 6,20 17,95
#452 160452 8,50 9,75 9,20 27,45
#453 160453 3,75 4,50 4,60 12,85
#454 160454 6,75 5,50 7,20 19,45
#455 160455 6,50 7,25 8,40 22,15
#456 160456 8,00 9,00 9,20 26,20
#457 160457 2,75 2,00 4,40 +9,2
#458 160458 7,25 4,50 7,20 18,95
#459 160459 7,00 4,50 6,80 18,30
#460 160460 8,50 8,25 8,20 24,95
#461 160461 9,25 10,00 9,60 28,85
#462 160462 8,00 6,25 7,60 21,85
#463 160463 8,25 9,25 9,40 26,90
#464 160464 5,50 8,25 6,80 20,55
#465 160465 5,92 4,75 8,60 19,27
#466 160466 7,75 8,50 7,80 24,05
#467 160467 4,00 5,00 5,40 14,40
#468 160468 5,50 7,00 7,40 19,90
#469 160469 9,00 8,25 9,00 26,25
#470 160470 7,75 6,25 8,40 22,40
#471 160471 7,00 4,25 6,20 17,45
#472 160472 6,75 7,25 7,80 21,80
#473 160473 7,00 7,75 8,80 23,55
#474 160474 6,50 6,75 7,40 20,65
#475 160475 6,75 9,00 7,60 23,35
#476 160476 5,50 5,50 7,00 18,00
#477 160477 6,00 9,00 5,80 20,80
#478 160478 6,00 5,75 4,60 16,35
#479 160479 5,25 6,25 8,40 19,90
#480 160480 5,25 6,00 6,00 17,25
1415161718Trang 16/24