← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 160481 5,00 4,25 6,20 15,45
#482 160482 6,25 5,25 5,00 16,50
#483 160483 4,25 4,00 2,80 11,05
#484 160484 4,50 6,75 5,40 16,65
#485 160485 5,50 6,75 4,60 16,85
#486 160486 4,00 3,00 3,60 10,60
#487 160487 1,25 2,25 4,20 +7,7
#488 160488 6,50 9,00 7,40 22,90
#489 160489 7,75 9,25 9,20 26,20
#490 160490 4,50 5,75 5,20 15,45
#491 160491 6,50 9,25 8,40 24,15
#492 160492 6,75 6,25 7,40 20,40
#493 160493 5,00 2,50 4,60 12,10
#494 160494 7,00 6,50 7,60 21,10
#495 160495 7,75 8,00 9,20 24,95
#496 160496 4,00 4,25 4,40 12,65
#497 160497 6,25 5,75 5,60 17,60
#498 160498 7,25 8,25 7,60 23,10
#499 160499 7,25 8,25 8,00 23,50
#500 160500 8,25 8,00 8,40 24,65
#501 160501 7,50 8,75 7,40 23,65
#502 160502 7,75 8,25 7,80 23,80
#503 160503 3,75 5,00 4,40 13,15
#504 160504 5,25 5,25 4,00 14,50
#505 160505 6,50 3,50 7,00 17,00
#506 160506 6,75 6,50 7,20 20,45
#507 160507 7,25 7,25 8,20 22,70
#508 160508 3,75 3,75 4,00 11,50
#509 160509 7,25 8,25 9,20 24,70
#510 160510 6,25 8,50 8,00 22,75
1516171819Trang 17/24