← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 160511 4,75 4,25 6,80 15,80
#512 160512 5,75 5,50 6,20 17,45
#513 160513 5,75 7,25 8,20 21,20
#514 160514 5,25 5,00 6,00 16,25
#515 160515 7,25 6,75 9,20 23,20
#516 160516 4,25 5,75 6,20 16,20
#517 160517 8,75 9,25 8,20 26,20
#518 160518 4,50 3,50 5,60 13,60
#519 160519 7,00 9,50 9,40 25,90
#520 160520 8,75 8,00 7,60 24,35
#521 160521 7,50 9,00 7,60 24,10
#522 160522 3,25 4,25 4,00 11,50
#523 160523 5,75 6,25 8,20 20,20
#524 160524 2,50 3,25 4,40 10,15
#525 160525 5,75 5,25 5,60 16,60
#526 160526 7,50 8,50 8,80 24,80
#527 160527 4,75 3,25 2,80 10,80
#528 160528 4,50 4,00 3,60 12,10
#529 160529 5,00 3,75 5,40 14,15
#530 160530 7,25 9,25 10,00 26,50
#531 160531 8,50 7,75 8,20 24,45
#532 160532 7,50 6,00 8,60 22,10
#533 160533 8,25 6,25 6,80 21,30
#534 160534 5,00 3,50 6,20 14,70
#535 160535 6,00 8,00 7,20 21,20
#536 160536 5,25 6,25 8,20 19,70
#537 160537 4,25 8,25 6,80 19,30
#538 160538 8,25 8,50 9,40 26,15
#539 160539 6,75 8,75 8,80 24,30
#540 160540 6,75 8,50 7,80 23,05
1617181920Trang 18/24