← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 160661 5,25 8,00 9,40 22,65
#662 160662 5,25 4,50 5,40 15,15
#663 160663 5,75 7,25 8,00 21,00
#664 160664 1,00 2,00 2,80 +5,8
#665 160665 5,50 6,50 7,20 19,20
#666 160666 7,50 6,00 6,80 20,30
#667 160667 7,58 8,00 9,40 24,98
#668 160668 5,50 6,75 5,40 17,65
#669 160669 8,25 8,75 7,60 24,60
#670 160670 5,25 3,25 4,20 12,70
#671 160671 3,25 4,50 5,80 13,55
#672 160672 8,75 7,75 8,20 24,70
#673 160673 4,50 4,75 6,00 15,25
#674 160674 8,00 7,00 6,60 21,60
#675 160675 6,50 8,75 6,60 21,85
#676 160676 8,00 8,50 6,60 23,10
#677 160677 6,50 7,25 7,80 21,55
#678 160678 7,25 6,00 6,40 19,65
#679 160679 8,00 7,50 7,80 23,30
#680 160680 6,00 7,00 8,60 21,60
#681 160681 7,33 7,50 8,40 23,23
#682 160682 7,25 8,00 6,40 21,65
#683 160683 7,50 6,25 8,40 22,15
#684 160684 8,00 8,75 8,20 24,95
#685 160685 9,25 9,75 9,60 28,60
#686 160686 8,50 8,50 8,20 25,20
#687 160687 6,75 7,50 6,40 20,65
#688 160688 4,50 4,50 4,20 13,20
#689 160689 8,25 6,75 7,00 22,00
#690 160690 8,00 7,25 8,40 23,65
21222324Trang 23/24