← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 160091 4,50 6,00 8,40 18,90
#92 160092 5,08 5,00 8,00 18,08
#93 160093 7,00 5,50 8,20 20,70
#94 160094 7,25 5,75 7,20 20,20
#95 160095 7,25 9,25 9,20 25,70
#96 160096 5,75 8,50 8,00 22,25
#97 160097 5,50 7,00 7,20 19,70
#98 160098 5,75 7,25 6,40 19,40
#99 160099 7,25 8,75 8,00 24,00
#100 160100 7,75 6,50 8,60 22,85
#101 160101 4,50 5,00 4,60 14,10
#102 160102 8,25 7,75 7,60 23,60
#103 160103 8,00 8,50 9,40 25,90
#104 160104 5,00 6,00 5,00 16,00
#105 160105 4,75 4,75 4,80 14,30
#106 160106 4,50 6,00 6,40 16,90
#107 160107 6,25 6,25 6,40 18,90
#108 160108 5,75 3,75 5,40 14,90
#109 160109 8,25 7,00 6,60 21,85
#110 160110 5,75 4,25 5,40 15,40
#111 160111 4,50 5,00 5,20 14,70
#112 160112 4,25 3,50 3,80 11,55
#113 160113 5,25 7,50 8,80 21,55
#114 160114 5,00 4,50 5,60 15,10
#115 160115 7,75 7,00 6,60 21,35
#116 160116 1,50 2,25 5,00 +8,8
#117 160117 6,00 4,50 3,60 14,10
#118 160118 8,50 7,25 7,80 23,55
#119 160119 9,00 8,75 9,80 27,55
#120 160120 6,75 8,00 7,80 22,55
23456Trang 4/24