← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 160121 5,75 2,75 4,60 13,10
#122 160122 4,50 4,00 4,20 12,70
#123 160123 3,75 5,25 6,60 15,60
#124 160124 8,75 5,50 8,00 22,25
#125 160125 6,75 6,75 9,20 22,70
#126 160126 6,00 9,00 6,00 21,00
#127 160127 6,50 8,25 9,40 24,15
#128 160128 6,25 8,50 9,20 23,95
#129 160129 6,00 5,50 3,80 15,30
#130 160130 6,25 4,25 3,20 13,70
#131 160131 6,00 5,25 6,60 17,85
#132 160132 8,75 7,75 8,20 24,70
#133 160133 8,00 8,25 7,60 23,85
#134 160134 6,75 4,50 5,60 16,85
#135 160135 3,75 4,75 5,00 13,50
#136 160136 5,50 2,25 4,60 12,35
#137 160137 7,75 6,75 5,40 19,90
#138 160138 5,50 6,75 5,40 17,65
#139 160139 2,25 5,50 4,40 12,15
#140 160140 7,75 8,50 9,20 25,45
#141 160141 3,75 3,25 5,20 12,20
#142 160142 2,75 5,75 7,00 15,50
#143 160143 4,50 7,75 7,60 19,85
#144 160144 6,50 9,50 8,80 24,80
#145 160145 6,75 6,25 6,00 19,00
#146 160146 5,00 7,50 9,00 21,50
#147 160147 4,75 5,50 5,20 15,45
#148 160148 6,00 6,25 6,60 18,85
#149 160149 4,25 3,25 3,60 11,10
#150 160150 6,75 6,00 9,00 21,75
34567Trang 5/24