← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 160151 7,00 8,50 9,40 24,90
#152 160152 6,00 6,00 5,80 17,80
#153 160153 8,25 7,75 9,60 25,60
#154 160154 5,00 6,00 7,60 18,60
#155 160155 6,00 9,25 7,80 23,05
#156 160156 8,00 5,75 6,60 20,35
#157 160157 6,25 8,75 9,60 24,60
#158 160158 6,00 4,00 6,00 16,00
#159 160159 7,75 7,25 7,20 22,20
#160 160160 7,25 8,75 9,20 25,20
#161 160161 8,50 9,75 9,20 27,45
#162 160162 5,75 6,00 7,80 19,55
#163 160163 6,25 4,25 5,20 15,70
#164 160164 8,00 4,00 6,20 18,20
#165 160165 4,25 8,00 5,40 17,65
#166 160166 3,25 4,50 6,20 13,95
#167 160167 9,00 7,75 7,20 23,95
#168 160168 5,50 5,75 8,40 19,65
#169 160169 6,75 8,25 8,00 23,00
#170 160170 2,75 5,75 5,20 13,70
#171 160171 6,00 5,75 6,20 17,95
#172 160172 5,75 8,00 6,60 20,35
#173 160173 8,75 8,75 9,20 26,70
#174 160174 7,00 7,75 7,40 22,15
#175 160175 6,75 4,75 7,60 19,10
#176 160176 4,42 6,00 6,60 17,02
#177 160177 5,75 2,00 6,40 14,15
#178 160178 5,25 4,75 4,40 14,40
#179 160179 5,25 6,50 6,80 18,55
#180 160180 5,67 6,50 8,80 20,97
45678Trang 6/24