← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 160181 6,00 6,25 6,80 19,05
#182 160182 6,50 7,50 7,20 21,20
#183 160183 7,00 7,25 8,20 22,45
#184 160184 3,00 1,25 3,40 +7,7
#185 160185 5,50 7,25 8,00 20,75
#186 160186 6,25 6,75 6,40 19,40
#187 160187 6,25 8,25 9,00 23,50
#188 160188 6,50 7,25 8,40 22,15
#189 160189 7,25 9,50 8,60 25,35
#190 160190 5,42 4,50 6,20 16,12
#191 160191 3,50 2,00 4,20 +9,7
#192 160192 4,00 6,25 5,60 15,85
#193 160193 8,25 9,00 9,80 27,05
#194 160194 6,50 4,25 7,40 18,15
#195 160195 7,75 6,50 6,80 21,05
#196 160196 7,00 7,50 8,40 22,90
#197 160197 6,00 7,75 9,00 22,75
#198 160198 8,50 8,75 7,60 24,85
#199 160199 5,50 5,00 5,20 15,70
#200 160200 6,25 7,00 7,60 20,85
#201 160201 7,00 8,50 7,40 22,90
#202 160202 6,00 8,50 7,80 22,30
#203 160203 7,00 8,50 8,80 24,30
#204 160204 5,25 8,25 6,60 20,10
#205 160205 7,25 7,25 8,60 23,10
#206 160206 5,25 6,50 7,00 18,75
#207 160207 5,00 5,50 3,80 14,30
#208 160208 6,50 6,25 6,60 19,35
#209 160209 7,00 3,00 5,80 15,80
#210 160210 7,25 8,25 9,20 24,70
56789Trang 7/24