← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 160211 7,25 6,75 7,60 21,60
#212 160212 3,50 4,25 6,60 14,35
#213 160213 6,25 5,00 7,20 18,45
#214 160214 6,00 6,50 6,00 18,50
#215 160215 6,25 6,75 6,40 19,40
#216 160216 6,00 6,25 5,00 17,25
#217 160217 3,25 3,00 4,00 10,25
#218 160218 8,25 7,50 6,20 21,95
#219 160219 5,00 6,75 7,20 18,95
#220 160220 8,00 8,50 7,60 24,10
#221 160221 5,00 4,50 4,00 13,50
#222 160222 6,75 5,25 6,60 18,60
#223 160223 3,75 3,00 5,40 12,15
#224 160224 9,25 8,75 9,00 27,00
#225 160225 6,25 5,50 5,20 16,95
#226 160226 2,75 3,00 4,40 10,15
#227 160227 4,75 8,00 9,40 22,15
#228 160228 6,75 4,25 5,80 16,80
#229 160229 5,00 4,75 9,00 18,75
#230 160230 6,75 6,00 9,00 21,75
#231 160231 7,50 9,25 9,20 25,95
#232 160232 3,25 3,25 3,00 +9,5
#233 160233 5,00 5,00 5,20 15,20
#234 160234 6,00 3,75 5,40 15,15
#235 160235 5,75 7,25 8,40 21,40
#236 160236 7,50 8,00 8,00 23,50
#237 160237 3,75 1,75 8,00 13,50
#238 160238 5,50 7,00 5,60 18,10
#239 160239 6,25 6,25 9,00 21,50
#240 160240 7,00 6,25 8,20 21,45
678910Trang 8/24