← Trang chủ

THPT Tháp Mười Có môn chuyên

706
Thí sinh
19,83
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (706 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 160241 3,00 2,50 3,80 +9,3
#242 160242 6,00 4,00 8,40 18,40
#243 160243 5,00 7,00 6,80 18,80
#244 160244 4,75 3,25 6,40 14,40
#245 160245 7,75 6,00 7,80 21,55
#246 160246 6,25 8,00 6,80 21,05
#247 160247 5,75 4,50 4,80 15,05
#248 160248 8,00 6,75 9,40 24,15
#249 160249 6,25 8,25 7,60 22,10
#250 160250 7,75 8,50 8,20 24,45
#251 160251 6,25 6,75 5,20 18,20
#252 160252 8,00 9,00 9,20 26,20
#253 160253 7,75 9,50 9,00 26,25
#254 160254 7,00 8,75 6,40 22,15
#255 160255 5,00 3,75 7,00 15,75
#256 160256 4,00 5,75 8,80 18,55
#257 160257 6,67 8,00 9,20 23,87
#258 160258 7,75 7,50 8,40 23,65
#259 160259 6,00 9,25 9,00 24,25
#260 160260 7,50 9,00 8,60 25,10
#261 160261 7,50 8,00 7,60 23,10
#262 160262 5,25 6,75 5,20 17,20
#263 160263 7,00 6,75 6,20 19,95
#264 160264 5,75 4,00 7,00 16,75
#265 160265 5,50 8,50 8,80 22,80
#266 160266 8,75 8,50 8,20 25,45
#267 160267 7,25 8,50 7,80 23,55
#268 160268 4,75 3,75 6,20 14,70
#269 160269 6,75 5,00 7,40 19,15
#270 160270 5,25 3,25 6,80 +1,0 16,30
7891011Trang 9/24