← Trang chủ

THPT Mỹ Quý Có môn chuyên

295
Thí sinh
17,49
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
26,70
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (295 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 170091 2,00 3,25 3,00 +8,3
#92 170092 4,25 4,00 5,20 13,45
#93 170093 5,00 3,75 5,20 13,95
#94 170094 3,75 5,50 7,00 16,25
#95 170095 6,50 7,75 8,00 22,25
#96 170096 2,50 3,50 4,60 10,60
#97 170097 3,00 3,75 5,00 11,75
#98 170098 6,00 2,75 5,00 13,75
#99 170099 5,75 6,75 8,00 20,50
#100 170100 4,67 4,00 6,00 14,67
#101 170101 3,83 3,50 6,20 13,53
#102 170102 7,33 7,50 7,60 22,43
#103 170103 6,83 4,50 6,60 17,93
#104 170104 4,75 3,50 3,40 11,65
#105 170105 7,17 5,50 6,00 18,67
#106 170106 4,25 3,50 5,80 13,55
#107 170107 7,00 7,00 7,00 21,00
#108 170108 6,50 6,75 8,60 21,85
#109 170109 6,50 3,00 6,00 15,50
#110 170110 7,42 5,25 6,60 19,27
#111 170111 5,75 5,50 7,40 18,65
#112 170112 6,75 7,00 7,00 20,75
#113 170113 4,00 4,75 5,80 14,55
#114 170114 5,00 3,75 4,80 13,55
#115 170115 8,00 4,00 6,40 18,40
#116 170116 6,00 4,50 7,80 18,30
#117 170117 4,50 3,50 3,60 11,60
#118 170118 7,42 8,00 8,00 23,42
#119 170119 3,75 3,00 4,40 11,15
#120 170120 7,25 7,25 8,20 22,70
23456Trang 4/10