← Trang chủ

THPT Mỹ Quý Có môn chuyên

295
Thí sinh
17,49
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
26,70
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (295 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 170211 6,00 7,75 8,80 22,55
#212 170212 6,50 4,25 6,00 16,75
#213 170213 5,25 4,00 5,60 14,85
#214 170214 5,67 7,25 7,40 20,32
#215 170215 4,50 4,75 6,80 16,05
#216 170216 3,25 3,75 5,80 12,80
#217 170217 5,25 6,50 7,20 18,95
#218 170218 8,75 7,00 9,40 25,15
#219 170219 7,00 6,25 6,40 19,65
#220 170220 8,25 8,25 9,20 25,70
#221 170221 4,75 6,00 5,40 16,15
#222 170222 5,75 4,25 6,40 16,40
#223 170223 5,00 3,75 3,00 11,75
#224 170224 4,25 3,75 4,20 12,20
#225 170225 4,50 5,50 7,40 17,40
#226 170226 5,25 4,75 6,40 16,40
#227 170227 5,00 5,75 5,20 15,95
#228 170228 6,50 5,00 7,00 18,50
#229 170229 6,75 6,50 8,00 21,25
#230 170230 8,00 7,00 7,00 22,00
#231 170231 4,00 3,25 4,80 12,05
#232 170232 5,50 3,75 2,60 11,85
#233 170233 2,75 3,00 3,80 +9,6
#234 170234 6,25 7,50 6,40 20,15
#235 170235 7,75 7,50 8,40 23,65
#236 170236 4,00 4,50 4,40 12,90
#237 170237 6,25 7,75 7,20 21,20
#238 170238 5,25 4,50 6,40 16,15
#239 170239 4,75 4,50 4,80 14,05
#240 170240 3,25 3,00 2,40 +8,7
678910Trang 8/10