← Trang chủ

THPT Mỹ Quý Có môn chuyên

295
Thí sinh
17,49
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
26,70
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (295 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 170241 3,50 4,00 5,20 12,70
#242 170242 3,75 4,50 6,60 14,85
#243 170243 5,50 3,25 6,60 15,35
#244 170244 6,50 6,00 6,80 19,30
#245 170245 6,00 7,25 6,40 19,65
#246 170246 3,25 4,00 4,80 12,05
#247 170247 4,00 2,50 4,60 11,10
#248 170248 6,00 6,50 4,40 16,90
#249 170249 6,00 3,75 6,80 16,55
#250 170250 7,25 9,25 7,40 23,90
#251 170251 3,25 4,50 3,40 11,15
#252 170252 3,75 4,75 4,80 13,30
#253 170253 5,75 5,00 5,20 15,95
#254 170254 5,50 3,00 4,40 12,90
#255 170255 4,00 2,00 3,00 +9,0
#256 170256 6,00 3,75 5,40 15,15
#257 170257 7,25 6,50 8,20 21,95
#258 170258 3,50 3,75 4,40 11,65
#259 170259 6,75 6,25 8,40 21,40
#260 170260 8,50 7,75 9,40 25,65
#261 170261 6,00 5,00 7,20 18,20
#262 170262 5,25 5,75 6,00 17,00
#263 170263 2,00 3,00 3,00 +8,0
#264 170264 7,75 7,25 8,20 23,20
#265 170265 5,50 3,50 6,20 15,20
#266 170266 4,25 4,75 5,60 14,60
#267 170267 5,75 7,75 7,20 20,70
#268 170268 6,50 6,75 5,80 19,05
#269 170269 4,75 6,25 8,00 19,00
#270 170270 4,50 5,25 6,80 16,55
78910Trang 9/10