← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 180271 3,50 4,00 6,60 14,10
#272 180272 3,75 5,50 3,80 13,05
#273 180273 2,50 4,00 5,60 12,10
#274 180274 5,25 4,75 6,40 16,40
#275 180275 4,50 4,75 6,20 15,45
#276 180276 2,75 4,50 5,60 12,85
#277 180277 6,00 3,00 6,80 15,80
#278 180278 7,25 8,25 8,20 23,70
#279 180279 4,00 5,00 5,20 14,20
#280 180280 7,25 6,00 7,80 21,05
#281 180281 6,00 4,25 6,80 17,05
#282 180282 4,75 6,25 5,20 16,20
#283 180283 5,50 4,50 5,00 15,00
#284 180284 4,75 3,75 5,60 14,10
#285 180285 4,25 3,50 4,80 12,55
#286 180286 1,50 3,25 4,40 +9,2
#287 180287 1,50 3,50 1,80 +6,8
#288 180288 3,50 8,00 5,80 17,30
#289 180289 5,25 3,75 4,40 13,40
#290 180290 7,25 6,25 7,60 21,10
#291 180291 4,00 4,00 4,00 12,00
#292 180292 2,00 3,25 3,40 +8,7
#293 180293 6,75 9,75 9,40 25,90
#294 180294 4,00 5,00 5,80 14,80
#295 180295 4,75 6,25 7,00 18,00
#296 180296 1,75 3,25 4,60 +9,6
#297 180297 5,75 2,25 4,40 12,40
#298 180298 7,25 7,50 9,00 23,75
#299 180299 8,25 8,50 8,20 24,95
#300 180300 5,75 7,75 8,40 21,90
89101112Trang 10/14