← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 180331 5,25 3,00 4,40 12,65
#332 180332 5,50 6,75 6,20 18,45
#333 180333 4,75 2,75 3,80 11,30
#334 180334 5,00 4,50 6,20 15,70
#335 180335 8,25 8,75 9,00 26,00
#336 180336 5,00 4,00 5,20 14,20
#337 180337 5,50 5,25 6,40 17,15
#338 180338 4,50 4,50 7,40 16,40
#339 180339 4,00 5,75 5,60 15,35
#340 180340 8,25 8,50 9,40 26,15
#341 180341 2,75 1,50 4,00 +8,3
#342 180342 2,25 2,50 4,60 +9,4
#343 180343 4,25 2,25 5,20 11,70
#344 180344 5,25 3,50 5,80 14,55
#345 180345 6,25 8,75 7,80 22,80
#346 180346 4,50 4,75 4,40 13,65
#347 180347 5,00 6,75 7,80 19,55
#348 180348 7,00 9,75 9,20 25,95
#349 180349 5,75 3,25 4,00 13,00
#350 180350 7,00 7,25 8,00 22,25
#351 180351 5,00 2,75 6,20 13,95
#352 180352 6,00 5,00 7,20 18,20
#353 180353 7,25 8,00 8,00 23,25
#354 180354 7,50 5,75 8,20 21,45
#355 180355 5,50 4,75 4,20 +1,0 15,45
#356 180356 8,75 7,50 7,20 23,45
#357 180357 8,25 9,00 8,60 25,85
#358 180358 8,75 8,00 8,60 25,35
#359 180359 5,50 3,25 5,40 14,15
#360 180360 5,00 5,00 6,40 16,40
1011121314Trang 12/14