← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 180361 4,75 5,00 7,20 16,95
#362 180362 4,75 4,00 7,20 15,95
#363 180363 6,75 6,75 7,20 20,70
#364 180364 6,25 5,50 6,40 18,15
#365 180365 6,50 5,50 7,60 19,60
#366 180366 5,50 6,75 9,00 21,25
#367 180367 2,50 3,25 4,40 10,15
#368 180368 1,75 3,75 4,40 +9,9
#369 180369 7,50 8,75 8,00 24,25
#370 180370 7,50 6,00 6,80 20,30
#371 180371 7,00 7,25 7,60 21,85
#372 180372 4,25 5,00 6,20 15,45
#373 180373 6,50 9,25 9,00 24,75
#374 180374 7,75 6,75 8,60 23,10
#375 180375 5,25 4,75 5,80 15,80
#376 180376 5,75 7,25 7,80 20,80
#377 180377 5,75 5,00 6,20 16,95
#378 180378 5,50 3,50 7,80 16,80
#379 180379 3,50 3,00 5,60 12,10
#380 180380 7,50 6,50 8,80 22,80
#381 180381 5,50 5,25 7,80 18,55
#382 180382 7,25 8,25 9,00 24,50
#383 180383 5,75 5,75 8,60 20,10
#384 180384 4,00 2,75 4,80 11,55
#385 180385 5,75 7,25 8,20 21,20
#386 180386 4,25 4,00 5,40 13,65
#387 180387 3,25 4,00 3,20 10,45
#388 180388 6,42 8,50 7,00 21,92
#389 180389 6,25 4,25 7,40 17,90
#390 180390 5,50 7,00 7,40 19,90
11121314Trang 13/14