← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 180091 7,00 6,75 6,60 20,35
#92 180092 6,00 2,50 3,80 12,30
#93 180093 9,00 8,50 8,00 25,50
#94 180094 5,25 4,00 6,00 15,25
#95 180095 9,00 9,25 9,60 27,85
#96 180096 5,00 3,75 5,80 14,55
#97 180097 4,75 3,25 8,20 16,20
#98 180098 4,50 4,25 5,40 14,15
#99 180099 6,50 2,50 8,60 17,60
#100 180100 6,83 9,75 10,00 26,58
#101 180101 6,25 7,50 7,80 21,55
#102 180102 7,50 6,25 6,40 20,15
#103 180103 8,00 9,25 8,80 26,05
#104 180104 4,75 5,25 8,00 18,00
#105 180105 1,75 1,75 3,80 +7,3
#106 180106 4,25 4,50 5,60 14,35
#107 180107 3,25 2,75 4,60 10,60
#108 180108 4,75 3,25 6,40 14,40
#109 180109 2,75 3,50 4,00 10,25
#110 180110 4,50 3,50 6,60 14,60
#111 180111 8,50 8,75 9,20 26,45
#112 180112 7,50 7,75 9,80 25,05
#113 180113 1,75 3,00 3,00 +7,8
#114 180114 3,50 6,50 6,60 16,60
#115 180115 4,00 5,25 6,60 15,85
#116 180116 3,25 4,25 5,60 13,10
#117 180117 4,50 6,25 6,00 16,75
#118 180118 5,00 3,50 6,20 14,70
#119 180119 5,75 6,00 6,80 18,55
#120 180120 4,50 3,75 3,40 11,65
23456Trang 4/14