← Trang chủ

THPT Trường Xuân Có môn chuyên

416
Thí sinh
17,91
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (416 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 180151 3,00 2,75 3,40 +9,2
#152 180152 6,00 4,75 7,60 18,35
#153 180153 4,25 3,00 4,40 11,65
#154 180154 3,75 3,25 5,40 12,40
#155 180155 5,25 5,75 2,40 13,40
#156 180156 4,25 7,75 9,00 21,00
#157 180157 5,00 7,50 9,00 21,50
#158 180158 3,25 4,25 6,60 14,10
#159 180159 1,75 4,25 4,40 10,40
#160 180160 4,75 6,25 8,00 19,00
#161 180161 4,50 4,25 6,00 14,75
#162 180162 4,75 9,00 7,60 21,35
#163 180163 5,00 5,75 8,00 18,75
#164 180164 3,50 3,50 5,40 12,40
#165 180165 5,33 4,25 8,00 17,58
#166 180166 4,75 2,50 4,80 12,05
#167 180167 3,75 7,75 6,20 17,70
#168 180168 7,25 6,75 8,60 22,60
#169 180169 3,75 3,75 4,60 12,10
#170 180170 3,50 5,00 5,00 13,50
#171 180171 3,50 2,75 4,20 10,45
#172 180172 5,00 6,00 6,00 17,00
#173 180173 4,00 5,25 6,00 15,25
#174 180174 5,25 5,50 5,40 16,15
#175 180175 3,25 3,50 3,40 10,15
#176 180176 3,00 4,00 6,60 13,60
#177 180177 5,25 3,50 6,00 14,75
#178 180178 9,00 6,25 5,00 20,25
#179 180179 7,75 4,00 5,60 17,35
#180 180180 5,17 4,75 5,80 15,72
45678Trang 6/14